cân thiên bình

cân thiên bình

Người bán hàng rong dùng chiếc cân thiên bình để cân trái cây.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cân thiên bình: Một loại cân cổ truyền, thường một đòn cân dài với một đầu treo vật cần cân một đầu quả cân di chuyển được. Trọng lượng được xác định khi đòn cân nằm thăng bằng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người bán hàng rong dùng chiếc cân thiên bình để cân trái cây.
    • Trong bảo tàng trưng bày một chiếc cân thiên bình cổ rất tinh xảo.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cân bằng như cân thiên bình": Thành ngữ sự công bằng, không thiên vị.
    • Vị quan xử án công minh, mọi quyết định đều cân bằng như cân thiên bình.
Biến thể từ gần giống
  • Cân đòn: Tên gọi khác của cân thiên bình, nhấn mạnh đến cấu tạo đòn cân.
  • Cân Roberval: Một loại cân hai đĩa thường thấy, khác với cân thiên bình.
  • Cân điện tử: Cân hiện đại sử dụng cảm biến hiển thị số, khác với nguyên lý học của cân thiên bình.
Từ đồng nghĩa
  • Cân đòn bẩy: Nhấn mạnh đến nguyên lý hoạt động dựa trên đòn bẩy của loại cân này.
  • Cân quả tạ: Cách gọi dân gian dựa vào bộ quả cân đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • "Cân già, đo non": Chỉ sự gian lận, thiếu công bằng trong việc cân đo (có thể liên tưởng đến việc sử dụng cân không chuẩn, như cân thiên bình bị can chỉnh sai).
  • "Cân nhắc": (Từ gốc Hán Việt, "cân" cân, "nhắc" nhấc lên) Suy nghĩ, đắn đo kỹ lưỡng giữa các lựa chọn, như việc điều chỉnh quả cân trên đòn cho thăng bằng.